Logo

Hồ sơ Brawl Stars của hus

Hồ sơ Brawl Stars của hus

hus

hus
Tên
hus
Tag
#2C9CPCR2V
Câu lạc bộ
ClubNexus
Cúp
Trophies 10268
Cúp cao nhất
Trophies 10268
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
MYTHIC I 4562 Elo
Cấp EXP
EXP Level 82
Thắng 3v3
3v3 Victories 552
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 398
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 230
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
20.904
Tỉ lệ thắng gần đây
68%
Cúp trung bình mỗi trận
15.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
17
Trận thua
7

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • GUS
  • MANDY
  • HANK
  • PEARL
  • MELODIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • CLANCY
  • MEEPLE
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Bounty
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Brawl Hockey
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Bounty
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Gem Grab

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
5%Xu để max126k / 2,2M
Các Brawler
48%Các Brawler50 / 104
Các Star Power
8%Các Star Power18 / 208
Các Gadget
6%Các Gadget14 / 208
Các Gear
0%Các Gear4 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn trung bình
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.