Logo

Hồ sơ Brawl Stars của LightningStorm⚡

Hồ sơ Brawl Stars của LightningStorm⚡

LightningStorm⚡

LightningStorm⚡
Tên
LightningStorm⚡
Tag
#2CP0PLJYR
Cúp
Trophies 24359
Cúp cao nhất
Trophies 24359
Current Ranked
SILVER II 1080 Elo
Season Best
SILVER II 1080 Elo
All-Time Best
SILVER II 1080 Elo
Cấp EXP
EXP Level 132
Thắng 3v3
3v3 Victories 1831
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1304
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 174
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
33.176
Tỉ lệ thắng gần đây
76%
Cúp trung bình mỗi trận
8.13
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
19
Trận thua
6

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • GRAY
  • MANDY
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • PEARL
  • CHUCK
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • MOE
  • SHADE
  • MEEPLE
  • JAE-YONG
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Knockout 5v5
  • Knockout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Knockout

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
14%Xu để max322k / 2,2M
Các Brawler
70%Các Brawler73 / 104
Các Star Power
10%Các Star Power22 / 208
Các Gadget
27%Các Gadget58 / 208
Các Gear
2%Các Gear13 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 97 trên 100
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (bb02804) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (bb02804) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.