Logo

Hồ sơ Brawl Stars của andricthebest

Hồ sơ Brawl Stars của andricthebest

andricthebest

andricthebest
Tên
andricthebest
Tag
#2CY08LPC8P
Câu lạc bộ
ClubSmall Potato
Cúp
Trophies 1271
Cúp cao nhất
Trophies 1271
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
SILVER II 1065 Elo
Cấp EXP
EXP Level 15
Thắng 3v3
3v3 Victories 53
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 32
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 7
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
0
Tỉ lệ thắng gần đây
100%
Cúp trung bình mỗi trận
10.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
25
Trận thua
0

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • RICO
  • BARLEY
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • BEA
  • GALE
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • SQUEAK
  • FANG
  • GUS
  • MANDY
  • MAISIE
  • BERRY
  • FINX
  • PIERCE

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Heist
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
3%Xu để max70,9k / 2,2M
Các Brawler
27%Các Brawler29 / 104
Các Star Power
3%Các Star Power7 / 208
Các Gadget
4%Các Gadget10 / 208
Các Gear
0%Các Gear6 / 647

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (bb02804) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (bb02804) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.