Logo

Hồ sơ Brawl Stars của lukas stinkt

Hồ sơ Brawl Stars của lukas stinkt

lukas stinkt

lukas stinkt
Tên
lukas stinkt
Tag
#2LV2GCYV2R
Cúp
Trophies 13506
Cúp cao nhất
Trophies 13506
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
DIAMOND II 3685 Elo
Cấp EXP
EXP Level 72
Thắng 3v3
3v3 Victories 737
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 83
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 921
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
17.368
Tỉ lệ thắng gần đây
40%
Cúp trung bình mỗi trận
7.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
10
Trận thua
15

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • ALLI
  • TRUNK
  • GLOWY

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P
  • mode.megaBoss2P

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
11%Xu để max259k / 2,2M
Các Brawler
65%Các Brawler68 / 104
Các Star Power
12%Các Star Power25 / 208
Các Gadget
12%Các Gadget26 / 208
Các Gear
1%Các Gear12 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (1a14a7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (1a14a7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.