Logo

Hồ sơ Brawl Stars của A’ mda

Hồ sơ Brawl Stars của A’ mda

A’ mda

A’ mda
Tên
A’ mda
Tag
#2PL2YPC2Q
Cúp
Trophies 29836
Cúp cao nhất
Trophies 30430
Current Ranked
BRONZE II 250 Elo
Season Best
BRONZE II 250 Elo
All-Time Best
MYTHIC I 6203 Elo
Cấp EXP
EXP Level 143
Thắng 3v3
3v3 Victories 4923
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 687
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 618
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 20 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
52.000
Tỉ lệ thắng gần đây
40%
Cúp trung bình mỗi trận
2.80
Xếp hạng tài khoản
C
Trận thắng
8
Trận thua
12

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • CHESTER
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • MEEPLE
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Ball 5v5

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
22%Xu để max484k / 2,2M
Các Brawler
67%Các Brawler70 / 104
Các Star Power
25%Các Star Power53 / 208
Các Gadget
41%Các Gadget86 / 208
Các Gear
4%Các Gear27 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 2 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.