Logo

Hồ sơ Brawl Stars của かる

Hồ sơ Brawl Stars của かる

かる

かる
Tên
かる
Tag
#2Q0C2P9QCC
Câu lạc bộ
Clubブロスタ
Cúp
Trophies 12414
Cúp cao nhất
Trophies 12451
Cấp EXP
EXP Level 72
Thắng 3v3
3v3 Victories 1795
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 122
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 51
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
17.264
Tỉ lệ thắng gần đây
24%
Cúp trung bình mỗi trận
-0.57
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
6
Trận thua
19

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • JACKY
  • GALE
  • SURGE
  • COLETTE
  • LOU
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • ASH
  • EVE
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • HANK
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Knockout
  • Bounty
  • Knockout

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Heist
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
8%Xu để max190k / 2,2M
Các Brawler
50%Các Brawler53 / 104
Các Star Power
13%Các Star Power28 / 208
Các Gadget
12%Các Gadget27 / 208
Các Gear
2%Các Gear13 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.