Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Safi

Hồ sơ Brawl Stars của Safi

Safi

Safi
Tên
Safi
Tag
#2QR8GV28
Cúp
Trophies 106840
Cúp cao nhất
Trophies 106851
Current Ranked
GOLD I 1758 Elo
Season Best
GOLD I 1758 Elo
All-Time Best
MYTHIC I 4527 Elo
Cấp EXP
EXP Level 500
Thắng 3v3
3v3 Victories 106528
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1908
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1920
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 396 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
105.163
Tỉ lệ thắng gần đây
51%
Cúp trung bình mỗi trận
2.66
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
204
Trận thua
191

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Heist
  • Trio Showdown
  • Heist
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Present Plunder
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
71%Xu để max1,56M / 2,18M
Các Brawler
99%Các Brawler102 / 103
Các Star Power
99%Các Star Power204 / 206
Các Gadget
99%Các Gadget204 / 206
Các Gear
16%Các Gear105 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Thắng 3v3
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 998 trên 1000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 998 trên 1000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.