Logo

Hồ sơ Brawl Stars của kyky

Hồ sơ Brawl Stars của kyky

kyky

kyky
Tên
kyky
Tag
#2VL9UGVCJG
Câu lạc bộ
Clubbuiten burgers
Cúp
Trophies 3096
Cúp cao nhất
Trophies 3096
Current Ranked
BRONZE I 0 Elo
Season Best
BRONZE I 0 Elo
All-Time Best
BRONZE I 0 Elo
Cấp EXP
EXP Level 21
Thắng 3v3
3v3 Victories 125
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 57
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 29
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
1.144
Tỉ lệ thắng gần đây
76%
Cúp trung bình mỗi trận
11.82
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
19
Trận thua
6

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • DARRYL
  • PENNY
  • GENE
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • JACKY
  • NANI
  • EDGAR
  • RUFFS
  • GROM
  • GUS
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • PIERCE
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Knockout
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Knockout 5v5
  • Wipeout

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
2%Xu để max59,3k / 2,2M
Các Brawler
31%Các Brawler33 / 104
Các Star Power
1%Các Star Power3 / 208
Các Gadget
3%Các Gadget8 / 208
Các Gear
0%Các Gear1 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.