Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 666

Hồ sơ Brawl Stars của 666

666

666
Tên
666
Tag
#2VP8R080Y0
Câu lạc bộ
ClubMinotti Famq
Cúp
Trophies 1146
Cúp cao nhất
Trophies 1182
Current Ranked
BRONZE I 0 Elo
Season Best
BRONZE I 0 Elo
All-Time Best
BRONZE I 0 Elo
Cấp EXP
EXP Level 18
Thắng 3v3
3v3 Victories 179
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 8
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 22 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
0
Tỉ lệ thắng gần đây
59%
Cúp trung bình mỗi trận
1.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
13
Trận thua
9

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • RICO
  • BARLEY
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • DARRYL
  • FRANK
  • BEA
  • EMZ
  • JACKY
  • HANK
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Gem Grab
  • Heist
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
1%Xu để max26,4k / 2,2M
Các Brawler
17%Các Brawler18 / 104
Các Star Power
0%Các Star Power2 / 208
Các Gadget
1%Các Gadget4 / 208
Các Gear
0%Các Gear2 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (1a14a7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (1a14a7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.