Logo

Hồ sơ Brawl Stars của LMG|𝒦𝒾𝓁𝓁😴

Hồ sơ Brawl Stars của LMG|𝒦𝒾𝓁𝓁😴

LMG|𝒦𝒾𝓁𝓁😴

LMG|𝒦𝒾𝓁𝓁😴
Tên
LMG|𝒦𝒾𝓁𝓁😴
Tag
#2YVGRGYULY
Câu lạc bộ
Clublost souls
Cúp
Trophies 50879
Cúp cao nhất
Trophies 50879
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
MYTHIC II 5829 Elo
Cấp EXP
EXP Level 170
Thắng 3v3
3v3 Victories 4059
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 862
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1558
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
55.311
Tỉ lệ thắng gần đây
76%
Cúp trung bình mỗi trận
9.92
Xếp hạng tài khoản
B
Trận thắng
19
Trận thua
6

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • FANG
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Brawl Hockey
  • Solo Showdown
  • Brawl Hockey
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Brawl Hockey
  • Knockout
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • mode.brawlBall2v2
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Present Plunder
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
19%Xu để max419k / 2,18M
Các Brawler
82%Các Brawler85 / 103
Các Star Power
18%Các Star Power38 / 206
Các Gadget
34%Các Gadget71 / 206
Các Gear
2%Các Gear14 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 97 trên 100
Cúp cao nhất
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn trung bình
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 3 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.