Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Шадоу Фиенд

Hồ sơ Brawl Stars của Шадоу Фиенд

Шадоу Фиенд

Шадоу Фиенд
Tên
Шадоу Фиенд
Tag
#90RP0P92L
Cúp
Trophies 7835
Cúp cao nhất
Trophies 7835
Current Ranked
BRONZE I 0 Elo
Season Best
BRONZE I 0 Elo
All-Time Best
SILVER III 2740 Elo
Cấp EXP
EXP Level 58
Thắng 3v3
3v3 Victories 503
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 85
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 420
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 19 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
21.528
Tỉ lệ thắng gần đây
36%
Cúp trung bình mỗi trận
3.67
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
7
Trận thua
12

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • NANI
  • COLETTE
  • LOU
  • RUFFS
  • SQUEAK
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • GUS
  • LARRY & LAWRIE

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Wipeout
  • Wipeout
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Wipeout
  • Wipeout
  • Wipeout
  • Wipeout

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
4%Xu để max97,7k / 2,2M
Các Brawler
35%Các Brawler37 / 104
Các Star Power
1%Các Star Power3 / 208
Các Gadget
12%Các Gadget26 / 208
Các Gear
0%Các Gear1 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.