Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Pro Ostap King

Hồ sơ Brawl Stars của Pro Ostap King

Pro Ostap King

Pro Ostap King
Tên
Pro Ostap King
Tag
#92PJPC9YL
Câu lạc bộ
ClubAbsdorf3
Cúp
Trophies 28359
Cúp cao nhất
Trophies 28359
Current Ranked
BRONZE I 0 Elo
Season Best
BRONZE I 0 Elo
All-Time Best
DIAMOND II 5248 Elo
Cấp EXP
EXP Level 133
Thắng 3v3
3v3 Victories 2861
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 908
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 695
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 5 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
42.744
Tỉ lệ thắng gần đây
88%
Cúp trung bình mỗi trận
12.80
Xếp hạng tài khoản
D
Trận thắng
4
Trận thua
0

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • KENJI
  • SHADE
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • TRUNK
  • NAJIA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Arena
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
18%Xu để max402k / 2,2M
Các Brawler
80%Các Brawler84 / 104
Các Star Power
22%Các Star Power47 / 208
Các Gadget
28%Các Gadget59 / 208
Các Gear
4%Các Gear27 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 2 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.