Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Vladosicuwu

Hồ sơ Brawl Stars của Vladosicuwu

Vladosicuwu

Vladosicuwu
Tên
Vladosicuwu
Tag
#989JGG90P
Cúp
Trophies 10496
Cúp cao nhất
Trophies 10496
Current Ranked
BRONZE I 0 Elo
Season Best
BRONZE I 0 Elo
All-Time Best
BRONZE I 100 Elo
Cấp EXP
EXP Level 72
Thắng 3v3
3v3 Victories 826
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 181
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 526
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 1 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
5%Xu để max121k / 2,2M
Các Brawler
41%Các Brawler43 / 104
Các Star Power
1%Các Star Power4 / 208
Các Gadget
20%Các Gadget43 / 208
Các Gear
0%Các Gear4 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn trung bình
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
25.792
Tỉ lệ thắng gần đây
100%
Cúp trung bình mỗi trận
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
1
Trận thua
0

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PAM
  • DARRYL
  • PENNY
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • JACKY
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • EDGAR
  • STU
  • BUZZ
  • ASH
  • SAM
  • GUS
  • GRAY
  • CHUCK
  • MICO
  • KIT
  • MELODIE
  • TRUNK
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Heist
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.