Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Bielzïn =D

Hồ sơ Brawl Stars của Bielzïn =D

Bielzïn =D

Bielzïn =D
Tên
Bielzïn =D
Tag
#9UGUVVGV
Câu lạc bộ
ClubCONDORS
Cúp
Trophies 110805
Cúp cao nhất
Trophies 110857
Current Ranked
MYTHIC II 5070 Elo
Season Best
MYTHIC II 5070 Elo
All-Time Best
MASTERS I 9417 Elo
Cấp EXP
EXP Level 500
Thắng 3v3
3v3 Victories 108733
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 2760
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 2832
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 508 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
62%
Cúp trung bình mỗi trận
4.27
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
316
Trận thua
191

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Present Plunder
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
81%Xu để max1,78M / 2,18M
Các Brawler
100%Các Brawler103 / 103
Các Star Power
100%Các Star Power206 / 206
Các Gadget
99%Các Gadget205 / 206
Các Gear
48%Các Gear315 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 9993 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.