Logo

Hồ sơ Brawl Stars của oskaridze

Hồ sơ Brawl Stars của oskaridze

oskaridze

oskaridze
Tên
oskaridze
Tag
#9URLJYLUU
Cúp
Trophies 22900
Cúp cao nhất
Trophies 22920
Current Ranked
SILVER I 860 Elo
Season Best
SILVER I 860 Elo
All-Time Best
GOLD I 1731 Elo
Cấp EXP
EXP Level 113
Thắng 3v3
3v3 Victories 1894
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 566
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 808
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 24 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
32.445
Tỉ lệ thắng gần đây
50%
Cúp trung bình mỗi trận
2.64
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
12
Trận thua
12

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • MICO
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • SHADE
  • TRUNK
  • ZIGGY
  • NAJIA
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Trio Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Present Plunder
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
16%Xu để max353k / 2,18M
Các Brawler
72%Các Brawler75 / 103
Các Star Power
20%Các Star Power43 / 206
Các Gadget
41%Các Gadget85 / 206
Các Gear
1%Các Gear12 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 996 trên 1000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.