Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 雷霆迷都沒媽

Hồ sơ Brawl Stars của 雷霆迷都沒媽

雷霆迷都沒媽

雷霆迷都沒媽
Tên
雷霆迷都沒媽
Tag
#GCY2PRPJV
Câu lạc bộ
ClubSmall Potato
Cúp
Trophies 11101
Cúp cao nhất
Trophies 11105
Current Ranked
DIAMOND I 3343 Elo
Season Best
DIAMOND I 3343 Elo
All-Time Best
DIAMOND II 3563 Elo
Cấp EXP
EXP Level 46
Thắng 3v3
3v3 Victories 751
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 136
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 20
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 294 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
21.218
Tỉ lệ thắng gần đây
76%
Cúp trung bình mỗi trận
10.73
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
225
Trận thua
68

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • NANI
  • COLETTE
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • GUS
  • MAISIE
  • DOUG
  • PEARL
  • ANGELO
  • BERRY
  • MOE
  • MEEPLE

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Knockout
  • mode.brawlBall2v2
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Arena
  • Duels
  • Heist
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Present Plunder
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
5%Xu để max121k / 2,18M
Các Brawler
42%Các Brawler44 / 103
Các Star Power
7%Các Star Power16 / 206
Các Gadget
8%Các Gadget18 / 206
Các Gear
0%Các Gear5 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 97 trên 100
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.