Logo

Hồ sơ Brawl Stars của kali

Hồ sơ Brawl Stars của kali

kali

kali
Tên
kali
Tag
#GPQQP02
Câu lạc bộ
Club-Hantaila-
Cúp
Trophies 38593
Cúp cao nhất
Trophies 38593
Current Ranked
MYTHIC I 4500 Elo
Season Best
MYTHIC I 4548 Elo
All-Time Best
LEGENDARY I 6470 Elo
Cấp EXP
EXP Level 188
Thắng 3v3
3v3 Victories 10393
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 838
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 272
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
56%
Cúp trung bình mỗi trận
11.33
Xếp hạng tài khoản
C
Trận thắng
14
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Knockout
  • Knockout
  • Heist
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Present Plunder
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
44%Xu để max966k / 2,18M
Các Brawler
100%Các Brawler103 / 103
Các Star Power
59%Các Star Power122 / 206
Các Gadget
68%Các Gadget142 / 206
Các Gear
18%Các Gear118 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng 3v3
Tốt hơn trung bình
Cúp cao nhất
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (d121265) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.