Logo

Hồ sơ Brawl Stars của me.elijah

Hồ sơ Brawl Stars của me.elijah

me.elijah

me.elijah
Tên
me.elijah
Tag
#PPRCRLGPY
Cúp
Trophies 1308
Cúp cao nhất
Trophies 1308
Current Ranked
BRONZE III 500 Elo
Season Best
BRONZE III 500 Elo
All-Time Best
BRONZE III 629 Elo
Cấp EXP
EXP Level 18
Thắng 3v3
3v3 Victories 78
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 43
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 8
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
832
Tỉ lệ thắng gần đây
48%
Cúp trung bình mỗi trận
2.80
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
12
Trận thua
13

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • POCO
  • BO
  • PAM
  • DARRYL
  • FRANK
  • ROSA
  • 8-BIT
  • EMZ
  • JACKY
  • EDGAR
  • STU
  • BUZZ
  • MEEPLE

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Heist
  • Heist
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Hockey
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Heist
  • Hot Zone
  • Heist
  • Bounty
  • mode.basketBrawl2v2
  • mode.basketBrawl2v2
  • mode.basketBrawl2v2
  • Duo Showdown

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
1%Xu để max41k / 2,2M
Các Brawler
21%Các Brawler22 / 104
Các Star Power
1%Các Star Power3 / 208
Các Gadget
2%Các Gadget6 / 208
Các Gear
0%Các Gear4 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.