Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ʟᴄ | ʜᴇʟɪᴏꜱ ❦

Hồ sơ Brawl Stars của ʟᴄ | ʜᴇʟɪᴏꜱ ❦

ʟᴄ | ʜᴇʟɪᴏꜱ ❦

ʟᴄ | ʜᴇʟɪᴏꜱ ❦
Tên
ʟᴄ | ʜᴇʟɪᴏꜱ ❦
Tag
#PUGPLPPY0
Câu lạc bộ
ClubPurgatoire
Cúp
Trophies 75258
Cúp cao nhất
Trophies 75258
Current Ranked
MYTHIC I 4661 Elo
Season Best
MYTHIC I 4725 Elo
All-Time Best
MASTERS I 8307 Elo
Cấp EXP
EXP Level 282
Thắng 3v3
3v3 Victories 13821
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 2992
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 3133
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 240 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
73.736
Tỉ lệ thắng gần đây
53%
Cúp trung bình mỗi trận
4.54
Xếp hạng tài khoản
B
Trận thắng
128
Trận thua
111

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout
  • Bounty
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Heist
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
72%Xu để max1,59M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
91%Các Star Power190 / 208
Các Gadget
99%Các Gadget206 / 208
Các Gear
29%Các Gear191 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 7 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.