Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Topik$^$

Hồ sơ Brawl Stars của Topik$^$

Topik$^$

Topik$^$
Tên
Topik$^$
Tag
#UYUPPLGLJ
Câu lạc bộ
ClubTravka Family
Cúp
Trophies 12528
Cúp cao nhất
Trophies 12528
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
GOLD III 2681 Elo
Cấp EXP
EXP Level 60
Thắng 3v3
3v3 Victories 1000
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 354
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 89
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
10.712
Tỉ lệ thắng gần đây
60%
Cúp trung bình mỗi trận
8.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
15
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • DOUG
  • PEARL
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • CLANCY
  • SHADE
  • MEEPLE
  • TRUNK
  • MINA
  • GLOWY

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Arena
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Arena
  • mode.megaBoss
  • mode.megaBoss
  • Knockout
  • mode.megaBoss
  • mode.megaBoss
  • mode.megaBoss
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • mode.megaBoss
  • mode.megaBoss
  • mode.megaBoss
  • mode.megaBoss

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
9%Xu để max203k / 2,2M
Các Brawler
57%Các Brawler60 / 104
Các Star Power
13%Các Star Power29 / 208
Các Gadget
14%Các Gadget30 / 208
Các Gear
2%Các Gear17 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 96 trên 100
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (ccc82e3) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.